forest fire

forest fire

A forest fire spreads quickly through the dry trees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cháy rừng: "forest fire" chỉ một đám cháy lớn, không kiểm soát được, xảy ra trong một khu vực nhiều cây cối (rừng). Đây một thảm họa thiên nhiên hoặc do con người gây ra, thường lan rộng nhanh chóng gây thiệt hại lớn về hệ sinh thái, tài sản tính mạng.
dụ sử dụng
  • (Đám cháy rừng đã phá hủy hàng nghìn héc-ta đất.)
  • (Biến đổi khí hậu làm tăng nguy cháy rừng.)
  • (Lính cứu hỏa đã làm việc không biết mệt mỏi để kiểm soát đám cháy rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spark a forest fire": gây ra một đám cháy rừng (thường do một hành động nhỏ như tàn thuốc, sét đánh).
    • A single lightning strike can spark a massive forest fire. (Một tia sét đơn lẻ có thể gây ra một đám cháy rừng khổng lồ.)
  • "forest fire season": mùa cháy rừng (thời điểm trong năm nguy cháy rừng cao).
    • The forest fire season is getting longer every year. (Mùa cháy rừng đang kéo dài hơn mỗi năm.)
  • "to contain a forest fire": khống chế một đám cháy rừng (ngăn không cho lan rộng).
    • It took three days to contain the forest fire. (Phải mất ba ngày để khống chế đám cháy rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wildfire (danh từ): cháy rừng (thường dùng để chỉ các đám cháy lớn, không kiểm soát, không chỉ riêng trong rừng).
    • The wildfire spread across the plains. (Đám cháy rừng lan rộng khắp các đồng bằng.)
  • Bushfire (danh từ): cháy bụi rậm (thường dùngÚc, chỉ cháyvùng cây bụi hoặc đồng cỏ).
    • Bushfires are common during the dry season. (Cháy bụi rậm thường xảy ra vào mùa khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Inferno: hỏa hoạn dữ dội (thường dùng để nhấn mạnh sự tàn khốc của cháy rừng).
  • Blaze: ngọn lửa lớn (có thể dùng để chỉ cháy rừng nhưng ít cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burn out: cháy hết, tắt dần (khi đám cháy không còn nhiên liệu).
    • The forest fire finally burned out after a week. (Đám cháy rừng cuối cùng đã tắt sau một tuần.)
  • Fire up: làm bùng lên (thường dùng cho lửa, nhưng ít dùng với "forest fire" trực tiếp).
Thành ngữ liên quan
  • Like a forest fire: nhanh như cháy rừng (dùng để miêu tả sự lan truyền nhanh chóng của một thứ đó, thường tin tức hoặc ý tưởng).
    • The news spread like a forest fire. (Tin tức lan truyền nhanh như cháy rừng.)
  • Fight fire with fire: lấy độc trị độc (dùng cách mạnh để đối phó với một tình huống nguy hiểm).
    • To stop the forest fire, they fought fire with fire by creating controlled burns. (Để ngăn chặn cháy rừng, họ đã lấy độc trị độc bằng cách tạo ra các đám cháy kiểm soát.)